thể thống
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khuôn phép, nền nếp phải tôn trọng và tuân thủ: "Thể thống" chỉ những quy tắc, trật tự, phép tắc đã được thiết lập và cần được duy trì, thường gắn liền với gia đình, tổ chức hoặc xã hội.
- Phẩm giá, uy tín, thanh danh: "Thể thống" cũng có thể chỉ phẩm giá, uy tín cần được giữ gìn của một cá nhân, gia tộc hay tập thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình ấy rất coi trọng việc giữ gìn thể thống gia phong. (Gia đình đó rất coi trọng việc duy trì nền nếp, gia phong.)
- Hành động đó làm mất hết thể thống của một người thầy. (Hành động đó làm mất hết phẩm giá, uy tín của một người thầy.)
- Công ty đang cố gắng khôi phục thể thống sau scandal. (Công ty đang cố gắng khôi phục uy tín, trật tự sau vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giữ thể thống": duy trì, bảo vệ phẩm giá, uy tín hoặc nền nếp.
- Dù khó khăn, ông ấy vẫn cố gắng giữ thể thống cho dòng họ. (Dù khó khăn, ông ấy vẫn cố gắng duy trì thanh danh, nền nếp cho dòng họ.)
"mất thể thống": đánh mất phẩm giá, uy tín hoặc làm đảo lộn khuôn phép.
- Việc tranh cãi nơi công cộng khiến anh ta mất thể thống. (Việc tranh cãi nơi công cộng khiến anh ta mất thể diện, uy tín.)
Biến thể và từ gần giống
- Thể diện (danh từ): danh dự, mặt mũi trước mọi người. (Từ này nhấn mạnh hơn đến yếu tố bề ngoài, sự tôn trọng từ xã hội so với "thể thống" thường gắn với nội tại, quy tắc.)
- Gia phong (danh từ): nếp nhà, truyền thống của gia đình. (Đây thường là một phần tạo nên "thể thống" của một gia tộc.)
- Khuôn phép (danh từ): quy tắc, phép tắc đã định sẵn. (Đây là một khía cạnh quan trọng của "thể thống".)
Từ đồng nghĩa
- Nền nếp: trật tự, thói quen tốt đã hình thành.
- Uy tín: sự tín nhiệm, đề cao của mọi người.
- Thanh danh: tiếng tốt, danh tiếng trong sạch.
Từ trái nghĩa
- Hỗn loạn: tình trạng lộn xộn, không có trật tự.
- Vô phép: không tuân theo phép tắc, quy củ.
- Mất mặt: mất thể diện, xấu hổ trước mọi người.
Thành ngữ liên quan
- "Chẳng còn thể thống gì nữa": (thành ngữ) chỉ tình trạng hoàn toàn mất hết khuôn phép, trật tự hoặc phẩm giá.
- Sau vụ đó, bộ máy ấy chẳng còn thể thống gì nữa. (Sau vụ đó, bộ máy ấy hoàn toàn mất hết trật tự, nền nếp.)
- dt. Khuôn phép, nền nếp phải tôn trọng tuân thủ: giữ thể thống gia phong chẳng còn thể thống gì nữa.